menu_book
Headword Results "phi cơ" (1)
phi cơ
English
Naircraft, airplane
Phi cơ chở khách đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
The passenger aircraft landed safely despite bad weather.
swap_horiz
Related Words "phi cơ" (1)
phi công
English
Npilot
Anh ấy là phi công.
He is a pilot.
format_quote
Phrases "phi cơ" (6)
Anh ấy là phi công.
He is a pilot.
Máy bay chiến đấu đã bắn hạ một phi cơ không xác định.
The fighter jet shot down an unidentified aircraft.
Bài huấn luyện bay đêm rất quan trọng đối với phi công.
Night flight training is very important for pilots.
Phi cơ chở khách đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
The passenger aircraft landed safely despite bad weather.
Phi công đã sử dụng ghế phóng thoát hiểm khi máy bay gặp sự cố.
The pilot used the ejection seat when the plane malfunctioned.
Phi công đã phóng ghế thoát hiểm khi tiêm kích bị bắn hạ.
The pilot ejected when the fighter jet was shot down.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index